шара́да шарада

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đoán chữзагадка, словесная игра
  2. đố chữзагадка, словесная игра
  3. Đố chữ, đoán chữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшара́дашара́ды
Sinh cáchшара́дышара́д
Tặng cáchшара́дешара́дам
Đối cáchшара́душара́ды
Công cụ cáchшара́дой, шара́доюшара́дами
Giới cáchшара́дешара́дах