шара́да
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- đoán chữзагадка, словесная игра
- đố chữзагадка, словесная игра
- Đố chữ, đoán chữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шара́да | шара́ды |
| Sinh cách | шара́ды | шара́д |
| Tặng cách | шара́де | шара́дам |
| Đối cách | шара́ду | шара́ды |
| Công cụ cách | шара́дой, шара́дою | шара́дами |
| Giới cách | шара́де | шара́дах |