ша́почка шапочка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Mũ nhỏ, mũ trẻ con

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchша́почкаша́почки
Sinh cáchша́почкиша́почек
Tặng cáchша́почкеша́почкам
Đối cáchша́почкуша́почки
Công cụ cáchша́почкойша́почками
Giới cáchша́почкеша́почках

Ví dụ

  • шапочка Красная Шапочка
    cô bé mũ đỏ