шанта́ж шантаж

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Dọa tố giác, dọa phát giác, đe dọa, dọa dẫmđể cầu lợi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшанта́жшантажи́
Sinh cáchшантажа́шантаже́й
Tặng cáchшантажу́шантажа́м
Đối cáchшанта́жшантажи́
Công cụ cáchшантажо́мшантажа́ми
Giới cáchшантаже́шантажа́х

Từ liên quan