шанта́ж
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Dọa tố giác, dọa phát giác, đe dọa, dọa dẫmđể cầu lợi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шанта́ж | шантажи́ |
| Sinh cách | шантажа́ | шантаже́й |
| Tặng cách | шантажу́ | шантажа́м |
| Đối cách | шанта́ж | шантажи́ |
| Công cụ cách | шантажо́м | шантажа́ми |
| Giới cách | шантаже́ | шантажа́х |