шансо́н шансон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nhạc Pháp, bài hát dân gian Pháp, thể loại nhạc trữ tìnhфранцузская народная или жанровая песня

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшансо́ншансо́ны
Sinh cáchшансо́нашансо́нов
Tặng cáchшансо́нушансо́нам
Đối cáchшансо́ншансо́ны
Công cụ cáchшансо́номшансо́нами
Giới cáchшансо́нешансо́нах