шансо́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- nhạc Pháp, bài hát dân gian Pháp, thể loại nhạc trữ tìnhфранцузская народная или жанровая песня
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шансо́н | шансо́ны |
| Sinh cách | шансо́на | шансо́нов |
| Tặng cách | шансо́ну | шансо́нам |
| Đối cách | шансо́н | шансо́ны |
| Công cụ cách | шансо́ном | шансо́нами |
| Giới cách | шансо́не | шансо́нах |