шанда́л шандал

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. giá nến, chân nến

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшанда́лшанда́лы
Sinh cáchшанда́лашанда́лов
Tặng cáchшанда́лушанда́лам
Đối cáchшанда́лшанда́лы
Công cụ cáchшанда́ломшанда́лами
Giới cáchшанда́лешанда́лах