шанда́л
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- giá nến, chân nến
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шанда́л | шанда́лы |
| Sinh cách | шанда́ла | шанда́лов |
| Tặng cách | шанда́лу | шанда́лам |
| Đối cách | шанда́л | шанда́лы |
| Công cụ cách | шанда́лом | шанда́лами |
| Giới cách | шанда́ле | шанда́лах |