шаль
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Khăn san
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ша́ль | ша́ли |
| Sinh cách | ша́ли | ша́лей |
| Tặng cách | ша́ли | ша́лям |
| Đối cách | ша́ль | ша́ли |
| Công cụ cách | ша́лью | ша́лями |
| Giới cách | ша́ли | ша́лях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ша́ль | ша́ли |
| Sinh cách | ша́ли | ша́лей |
| Tặng cách | ша́ли | ша́лям |
| Đối cách | ша́ль | ша́ли |
| Công cụ cách | ша́лью | ша́лями |
| Giới cách | ша́ли | ша́лях |