шалфе́й
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Đan sâm, huyết sâm, xích sâm, huyết căn, hoa xônSalvia
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шалфе́й | — |
| Sinh cách | шалфе́я | — |
| Tặng cách | шалфе́ю | — |
| Đối cách | шалфе́й | — |
| Công cụ cách | шалфе́ем | — |
| Giới cách | шалфе́е | — |