шалу́нья
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- cô bé nghịch ngợm, cô bé tinh nghịch, bé gái hư
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шалу́нья | шалу́ньи |
| Sinh cách | шалу́ньи | шалу́ний |
| Tặng cách | шалу́нье | шалу́ньям |
| Đối cách | шалу́нью | шалу́ний |
| Công cụ cách | шалу́ньей, шалу́ньею | шалу́ньями |
| Giới cách | шалу́нье | шалу́ньях |