шаловли́вость шаловливость

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Nghịch ngợm, tinh nghịch, hay nghịch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшаловли́вость—
Sinh cáchшаловли́вости—
Tặng cáchшаловли́вости—
Đối cáchшаловли́вость—
Công cụ cáchшаловли́востью—
Giới cáchшаловли́вости—