шаловли́вость
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Nghịch ngợm, tinh nghịch, hay nghịch
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шаловли́вость | — |
| Sinh cách | шаловли́вости | — |
| Tặng cách | шаловли́вости | — |
| Đối cách | шаловли́вость | — |
| Công cụ cách | шаловли́востью | — |
| Giới cách | шаловли́вости | — |