шалма́н шалман

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. quán nhơ, quán bệt
  2. quán nhơ, chỗ ăn chơi trộm cắp, quán nhớp
  3. quán nhậu, chỗ ăn chơi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшалма́ншалма́ны
Sinh cáchшалма́нашалма́нов
Tặng cáchшалма́нушалма́нам
Đối cáchшалма́ншалма́ны
Công cụ cáchшалма́номшалма́нами
Giới cáchшалма́нешалма́нах