шала́ш
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Lều
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шала́ш | шалаши́ |
| Sinh cách | шалаша́ | шалаше́й |
| Tặng cách | шалашу́ | шалаша́м |
| Đối cách | шала́ш | шалаши́ |
| Công cụ cách | шалашо́м | шалаша́ми |
| Giới cách | шалаше́ | шалаша́х |
Ví dụ
- с милым рай и в шалашеtúp lều tranh với trái tim vàng