шала́нда шаланда

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Sà-lan, sà lan
  2. thuyền buồm đánh cáрыбаловная лодкаchiếc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшала́ндашала́нды
Sinh cáchшала́ндышала́нд
Tặng cáchшала́ндешала́ндам
Đối cáchшала́ндушала́нды
Công cụ cáchшала́ндой, шала́ндоюшала́ндами
Giới cáchшала́ндешала́ндах