ша́йбовый
tính từ
Nghĩa
- thuộc về đĩa hockey, dùng cho hockey
- thuộc về vòng đệm, hình vòng đệm
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ша́йбовый | ша́йбовое | ша́йбовая | ша́йбовые |
| Sinh cách | ша́йбового | ша́йбового | ша́йбовой | ша́йбовых |
| Tặng cách | ша́йбовому | ша́йбовому | ша́йбовой | ша́йбовым |
| Đối cách | ша́йбовый, ша́йбового | ша́йбовое | ша́йбовую | ша́йбовые, ша́йбовых |
| Công cụ cách | ша́йбовым | ша́йбовым | ша́йбовой, ша́йбовою | ша́йбовыми |
| Giới cách | ша́йбовом | ша́йбовом | ша́йбовой | ша́йбовых |
| Dạng ngắn | ша́йбов | ша́йбово | ша́йбова | ша́йбовы |