шажо́к шажок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bước nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшажо́кшажки́
Sinh cáchшажка́шажко́в
Tặng cáchшажку́шажка́м
Đối cáchшажо́кшажки́
Công cụ cáchшажко́мшажка́ми
Giới cáchшажке́шажка́х