шажо́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bước nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шажо́к | шажки́ |
| Sinh cách | шажка́ | шажко́в |
| Tặng cách | шажку́ | шажка́м |
| Đối cách | шажо́к | шажки́ |
| Công cụ cách | шажко́м | шажка́ми |
| Giới cách | шажке́ | шажка́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шажо́к | шажки́ |
| Sinh cách | шажка́ | шажко́в |
| Tặng cách | шажку́ | шажка́м |
| Đối cách | шажо́к | шажки́ |
| Công cụ cách | шажко́м | шажка́ми |
| Giới cách | шажке́ | шажка́х |