ша́вка шавка

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. chó hoang, chó sù, chó lai

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchша́вкаша́вки
Sinh cáchша́вкиша́вок
Tặng cáchша́вкеша́вкам
Đối cáchша́вкуша́вок
Công cụ cáchша́вкой, ша́вкоюша́вками
Giới cáchша́вкеша́вках