ша́вка
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- chó hoang, chó sù, chó lai
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ша́вка | ша́вки |
| Sinh cách | ша́вки | ша́вок |
| Tặng cách | ша́вке | ша́вкам |
| Đối cách | ша́вку | ша́вок |
| Công cụ cách | ша́вкой, ша́вкою | ша́вками |
| Giới cách | ша́вке | ша́вках |