шаба́шничать шабашничать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm việc thêm, làm việc ngoài giờ, làm việc tự do, làm việc kiếm thêm tiền

Chia động từ

Hiện tại
яшаба́шничаю
тышаба́шничаешь
он / она / оношаба́шничает
мышаба́шничаем
вышаба́шничаете
онишаба́шничают
Quá khứ
Giống đựcшаба́шничал
Giống cáiшаба́шничала
Giống trungшаба́шничало
Số nhiềuшаба́шничали
Mệnh lệnh
Số ítшаба́шничай
Số nhiềuшаба́шничайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngшаба́шничающийшаба́шничавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từшаба́шничаяшабашничав, шабашничавши