шаба́шник шабашник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người làm nghề tự do, người làm thêm, người nhận việc vặt, người làm việc thời vụ
  2. người làm thêm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшаба́шникшаба́шники
Sinh cáchшаба́шникашаба́шников
Tặng cáchшаба́шникушаба́шникам
Đối cáchшаба́шникашаба́шников
Công cụ cáchшаба́шникомшаба́шниками
Giới cáchшаба́шникешаба́шниках