шаба́шник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người làm nghề tự do, người làm thêm, người nhận việc vặt, người làm việc thời vụ
- người làm thêm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шаба́шник | шаба́шники |
| Sinh cách | шаба́шника | шаба́шников |
| Tặng cách | шаба́шнику | шаба́шникам |
| Đối cách | шаба́шника | шаба́шников |
| Công cụ cách | шаба́шником | шаба́шниками |
| Giới cách | шаба́шнике | шаба́шниках |