шаба́шка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tiền làm thêm, thu nhập ngoài giờ, tiền công ăn việc làm
- việc làm thêm, việc ngoài giờ, công việc tự do, việc làm thêm giờ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шаба́шка | шаба́шки |
| Sinh cách | шаба́шки | шаба́шек |
| Tặng cách | шаба́шке | шаба́шкам |
| Đối cách | шаба́шку | шаба́шки |
| Công cụ cách | шаба́шкой, шаба́шкою | шаба́шками |
| Giới cách | шаба́шке | шаба́шках |