Từ điển

    ша

    danh từgiống trungbất động vậtkhông biến cách

    Nghĩa

    1. chữ shaname of the letter ш
    2. suỵt, im nào

    Từ đồng nghĩa

    цыцsuỵt, im; suỵt, im đi
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)