чётки
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- Tràng hạt, chuỗi hạt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | чётки |
| Sinh cách | — | чёток |
| Tặng cách | — | чёткам |
| Đối cách | — | чётки |
| Công cụ cách | — | чётками |
| Giới cách | — | чётках |
Ví dụ
- перебирать чёткиlần tràng hạt