чёрточка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. gạch nối, dấu nốiдефисcái
  2. Đường nhỏ, nét nhỏ, vạch con, gạch con
  3. đặc điểm, đặc tính, tính chất, nétхарактера

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчёрточкачёрточки
Sinh cáchчёрточкичёрточек
Tặng cáchчёрточкечёрточкам
Đối cáchчёрточкучёрточки
Công cụ cáchчёрточкой, чёрточкоючёрточками
Giới cáchчёрточкечёрточках