чёрточка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- gạch nối, dấu nốiдефисcái
- Đường nhỏ, nét nhỏ, vạch con, gạch con
- đặc điểm, đặc tính, tính chất, nétхарактера
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чёрточка | чёрточки |
| Sinh cách | чёрточки | чёрточек |
| Tặng cách | чёрточке | чёрточкам |
| Đối cách | чёрточку | чёрточки |
| Công cụ cách | чёрточкой, чёрточкою | чёрточками |
| Giới cách | чёрточке | чёрточках |