чёртик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. quỷ nhỏ, hình người que

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчёртикчёртики
Sinh cáchчёртикачёртиков
Tặng cáchчёртикучёртикам
Đối cáchчёртикачёртиков
Công cụ cáchчёртикомчёртиками
Giới cáchчёртикечёртиках