Từ điển

    чёрно-белый

    tính từ

    Nghĩa

    1. Đen trắng, thường, không màu

    Ví dụ

    • чёрно-белое телевидение
      vô tuyến truyền hình đen trắng
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)