чёлочка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. mái tóc, tóc mai, tóc cắt ngắn ở trán, mái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчёлочкачёлочки
Sinh cáchчёлочкичёлочек
Tặng cáchчёлочкечёлочкам
Đối cáchчёлочкучёлочки
Công cụ cáchчёлочкой, чёлочкоючёлочками
Giới cáchчёлочкечёлочках