чёлка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bờmпричёска
- Bờm trán, bờm trước
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чёлка | чёлки |
| Sinh cách | чёлки | чёлок |
| Tặng cách | чёлке | чёлкам |
| Đối cách | чёлку | чёлки |
| Công cụ cách | чёлкой, чёлкою | чёлками |
| Giới cách | чёлке | чёлках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чёлка | чёлки |
| Sinh cách | чёлки | чёлок |
| Tặng cách | чёлке | чёлкам |
| Đối cách | чёлку | чёлки |
| Công cụ cách | чёлкой, чёлкою | чёлками |
| Giới cách | чёлке | чёлках |