чёлка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bờmпричёска
  2. Bờm trán, bờm trước

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчёлкачёлки
Sinh cáchчёлкичёлок
Tặng cáchчёлкечёлкам
Đối cáchчёлкучёлки
Công cụ cáchчёлкой, чёлкоючёлками
Giới cáchчёлкечёлках