чу́шка чушка

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. heo con, heo, thỏi kim loại

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчу́шкачу́шки
Sinh cáchчу́шкичу́шек
Tặng cáchчу́шкечу́шкам
Đối cáchчу́шкучу́шек
Công cụ cáchчу́шкой, чу́шкоючу́шками
Giới cáchчу́шкечу́шках