чу́шка
danh từđộng vật
Nghĩa
- heo con, heo, thỏi kim loại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чу́шка | чу́шки |
| Sinh cách | чу́шки | чу́шек |
| Tặng cách | чу́шке | чу́шкам |
| Đối cách | чу́шку | чу́шек |
| Công cụ cách | чу́шкой, чу́шкою | чу́шками |
| Giới cách | чу́шке | чу́шках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чу́шка | чу́шки |
| Sinh cách | чу́шки | чу́шек |
| Tặng cách | чу́шке | чу́шкам |
| Đối cách | чу́шку | чу́шек |
| Công cụ cách | чу́шкой, чу́шкою | чу́шками |
| Giới cách | чу́шке | чу́шках |