чухня́ чухня

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. đồ vô lý, lời sáo rỗng, chuyện vớ vẩn, thứ rác rưởi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчухня́чухни́
Sinh cáchчухни́чухне́й
Tặng cáchчухне́чухня́м
Đối cáchчухню́чухне́й
Công cụ cáchчухнёйчухня́ми
Giới cáchчухне́чухня́х