чухня́
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- đồ vô lý, lời sáo rỗng, chuyện vớ vẩn, thứ rác rưởi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чухня́ | чухни́ |
| Sinh cách | чухни́ | чухне́й |
| Tặng cách | чухне́ | чухня́м |
| Đối cách | чухню́ | чухне́й |
| Công cụ cách | чухнёй | чухня́ми |
| Giới cách | чухне́ | чухня́х |