чурба́к чурбак

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. phôi gỗ, khúc gỗ
  2. khúc gỗ, gỗ tròn
  3. đồ ngốc, kẻ đần (chê bai)chê baiderogatory
  4. khúc gỗ, gỗ ngắn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчурба́кчурбаки́
Sinh cáchчурбака́чурбако́в
Tặng cáchчурбаку́чурбака́м
Đối cáchчурба́кчурбаки́
Công cụ cáchчурбако́мчурбака́ми
Giới cáchчурбаке́чурбака́х