чура́ющийся чурающийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang né tránh, đang ngại ngần

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchчура́ющийсячура́ющеесячура́ющаясячура́ющиеся
Sinh cáchчура́ющегосячура́ющегосячура́ющейсячура́ющихся
Tặng cáchчура́ющемусячура́ющемусячура́ющейсячура́ющимся
Đối cáchчура́ющегося, чура́ющийсячура́ющеесячура́ющуюсячура́ющихся, чура́ющиеся
Công cụ cáchчура́ющимсячура́ющимсячура́ющейся, чура́ющеюсячура́ющимися
Giới cáchчура́ющемсячура́ющемсячура́ющейсячура́ющихся

чура́ться чураться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lẩn tránh, lảng tránhсторониться

Chia động từ

Hiện tại
ячура́юсь
тычура́ешься
он / она / оночура́ется
мычура́емся
вычура́етесь
оничура́ются
Quá khứ
Giống đựcчура́лся
Giống cáiчура́лась
Giống trungчура́лось
Số nhiềuчура́лись
Mệnh lệnh
Số ítчура́йся
Số nhiềuчура́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngчура́ющийсячура́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từчура́ясьчуравшись