чура́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- lẩn tránh, lảng tránhсторониться
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | чура́юсь |
| ты | чура́ешься |
| он / она / оно | чура́ется |
| мы | чура́емся |
| вы | чура́етесь |
| они | чура́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | чура́лся |
| Giống cái | чура́лась |
| Giống trung | чура́лось |
| Số nhiều | чура́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | чура́йся |
| Số nhiều | чура́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | чура́ющийся | чура́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | чура́ясь | чуравшись |