чума́зый чумазый

tính từ

Nghĩa

  1. Nhọ lem, lọ lem, nhem nhuốc, lem luốc, ma lem, bẩn thỉu

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchчума́зыйчума́зоечума́заячума́зые
Sinh cáchчума́зогочума́зогочума́зойчума́зых
Tặng cáchчума́зомучума́зомучума́зойчума́зым
Đối cáchчума́зый, чума́зогочума́зоечума́зуючума́зые, чума́зых
Công cụ cáchчума́зымчума́зымчума́зой, чума́зоючума́зыми
Giới cáchчума́зомчума́зомчума́зойчума́зых
Dạng ngắnчума́зчума́зочума́зачума́зы