чуло́к чулок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bít tất dài

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчуло́кчулки́
Sinh cáchчулка́чуло́к
Tặng cáchчулку́чулка́м
Đối cáchчуло́кчулки́
Công cụ cáchчулко́мчулка́ми
Giới cáchчулке́чулка́х