чужестра́нец чужестранец

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. người nước ngoài, người lạ
  2. người nước ngoài
  3. người nước ngoài, người lạ, người xa lạ
  4. người lạ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчужестра́нецчужестра́нцы
Sinh cáchчужестра́нцачужестра́нцев
Tặng cáchчужестра́нцучужестра́нцам
Đối cáchчужестра́нцачужестра́нцев
Công cụ cáchчужестра́нцемчужестра́нцами
Giới cáchчужестра́нцечужестра́нцах