чужезе́мный чужеземный

tính từ

Nghĩa

  1. Ngoại quốc, ngoại bang, nước ngoài, ngoại nhân

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchчужезе́мныйчужезе́мноечужезе́мнаячужезе́мные
Sinh cáchчужезе́многочужезе́многочужезе́мнойчужезе́мных
Tặng cáchчужезе́мномучужезе́мномучужезе́мнойчужезе́мным
Đối cáchчужезе́мный, чужезе́многочужезе́мноечужезе́мнуючужезе́мные, чужезе́мных
Công cụ cáchчужезе́мнымчужезе́мнымчужезе́мной, чужезе́мноючужезе́мными
Giới cáchчужезе́мномчужезе́мномчужезе́мнойчужезе́мных
Dạng ngắnчужезе́менчужезе́мночужезе́мначужезе́мны

Ví dụ

  • чужеземный товар
    ngoại hóa, hàng nước ngoài