чужезе́мка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người nước ngoài, khách lạ, người ngoại quốc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чужезе́мка | чужезе́мки |
| Sinh cách | чужезе́мки | чужезе́мок |
| Tặng cách | чужезе́мке | чужезе́мкам |
| Đối cách | чужезе́мку | чужезе́мок |
| Công cụ cách | чужезе́мкой, чужезе́мкою | чужезе́мками |
| Giới cách | чужезе́мке | чужезе́мках |