чу́ждость
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- sự xa lạ, tính kỳ lạ, sự lạ lẫm, sự xa cách
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чу́ждость | — |
| Sinh cách | чу́ждости | — |
| Tặng cách | чу́ждости | — |
| Đối cách | чу́ждость | — |
| Công cụ cách | чу́ждостью | — |
| Giới cách | чу́ждости | — |