чу́ждость чуждость

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự xa lạ, tính kỳ lạ, sự lạ lẫm, sự xa cách

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчу́ждость—
Sinh cáchчу́ждости—
Tặng cáchчу́ждости—
Đối cáchчу́ждость—
Công cụ cáchчу́ждостью—
Giới cáchчу́ждости—