чужани́н чужанин

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người lạ, khách lạ, người ngoại quốc, người ngoài

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчужани́нчужане́
Sinh cáchчужани́начужан
Tặng cáchчужани́нучужана́м
Đối cáchчужани́начужан
Công cụ cáchчужани́номчужана́ми
Giới cáchчужани́нечужана́х