чудотво́рец чудотворец

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. người làm phép lạ, bậc thầy phép thuật
  2. thánh nhân phép lạ, vị thánh làm phépсвятой
  3. bậc thầy phép thuật, nhà phép thuậtсвятой
  4. nhà phép thuật, bậc thầy phép thuậtсвятой
  5. người làm phép lạ, bậc thầy phép thuậtсвятой

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчудотво́рецчудотво́рцы
Sinh cáchчудотво́рцачудотво́рцев
Tặng cáchчудотво́рцучудотво́рцам
Đối cáchчудотво́рцачудотво́рцев
Công cụ cáchчудотво́рцемчудотво́рцами
Giới cáchчудотво́рцечудотво́рцах