чудоде́й чудодей

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người làm phép lạ, người có phép màu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчудоде́йчудоде́и
Sinh cáchчудоде́ячудоде́ев
Tặng cáchчудоде́ючудоде́ям
Đối cáchчудоде́ячудоде́ев
Công cụ cáchчудоде́емчудоде́ями
Giới cáchчудоде́ечудоде́ях