чу́дище чудище

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. quái vật

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчу́дищечу́дища
Sinh cáchчу́дищачу́дищ
Tặng cáchчу́дищучу́дищам
Đối cáchчу́дищечу́дищ
Công cụ cáchчу́дищемчу́дищами
Giới cáchчу́дищечу́дищах

Từ liên quan