чу́диться чудиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tưởng như thấy, tưởng như nghe
  2. dường như, có vẻ

Chia động từ

Hiện tại
ячу́жусь
тычу́дишься
он / она / оночу́дится
мычу́димся
вычу́дитесь
оничу́дятся
Quá khứ
Giống đựcчу́дился
Giống cáiчу́дилась
Giống trungчу́дилось
Số nhiềuчу́дились
Mệnh lệnh
Số ítчу́дься
Số nhiềuчу́дьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngчу́дящийсячу́дившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từчу́дясьчудившись