чу́дик чудик

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ lập dị, người lập dị

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчу́дикчу́дики
Sinh cáchчу́дикачу́диков
Tặng cáchчу́дикучу́дикам
Đối cáchчу́дикачу́диков
Công cụ cáchчу́дикомчу́диками
Giới cáchчу́дикечу́диках