чу́дик
danh từđộng vật
Nghĩa
- kẻ lập dị, người lập dị
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чу́дик | чу́дики |
| Sinh cách | чу́дика | чу́диков |
| Tặng cách | чу́дику | чу́дикам |
| Đối cách | чу́дика | чу́диков |
| Công cụ cách | чу́диком | чу́диками |
| Giới cách | чу́дике | чу́диках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чу́дик | чу́дики |
| Sinh cách | чу́дика | чу́диков |
| Tặng cách | чу́дику | чу́дикам |
| Đối cách | чу́дика | чу́диков |
| Công cụ cách | чу́диком | чу́диками |
| Giới cách | чу́дике | чу́диках |