чуда́чка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- kỳ nữ, người phụ nữ lập dị
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чуда́чка | чуда́чки |
| Sinh cách | чуда́чки | чуда́чек |
| Tặng cách | чуда́чке | чуда́чкам |
| Đối cách | чуда́чку | чуда́чек |
| Công cụ cách | чуда́чкой, чуда́чкою | чуда́чками |
| Giới cách | чуда́чке | чуда́чках |