чуда́чество чудачество

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. gàn dở, dở dẩn, lẩn thẩn, kỳ quặc, lạ lùngпоступокđiều, hành động
  2. Gàn dở, dở hơi, lẩn thẩn, kỳ quặc, lạ lùng, tàng tàng, gàn bát sách

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчуда́чествочуда́чества
Sinh cáchчуда́чествачуда́честв
Tặng cáchчуда́чествучуда́чествам
Đối cáchчуда́чествочуда́чества
Công cụ cáchчуда́чествомчуда́чествами
Giới cáchчуда́чествечуда́чествах