чу́вствоваться чувствоваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Cảm thấy, thấy rõ

Chia động từ

Hiện tại
ячу́вствуюсь
тычу́вствуешься
он / она / оночу́вствуется
мычу́вствуемся
вычу́вствуетесь
оничу́вствуются
Quá khứ
Giống đựcчу́вствовался
Giống cáiчу́вствовалась
Giống trungчу́вствовалось
Số nhiềuчу́вствовались
Mệnh lệnh
Số ítчу́вствуйся
Số nhiềuчу́вствуйтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngчу́вствующийсячу́вствовавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từчу́вствуясьчувствовавшись

Ví dụ

  • в словах его чувствоватьсяуется уверенность
    trong lời nói của anh ta cảm thấy (thấy rõ) lòng tin tưởng chắc chắn
  • чувствоватьсяуется влияние среды
    cảm thấy (thấy rõ) ảnh hưởng của môi trường