Từ điển

    чу

    khác

    Nghĩa

    1. Nghe kìa

    Ví dụ

    • чу, поют!
      nghe kìa, người ta đang hát!
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)