Từ điển

    что́-нибудь что-нибудь

    đại từ

    Nghĩa

    1. cái gìв вопросе
    2. Cái nào đấy, cái gì đấy cũng đượcđó

    Ví dụ

    • два часа с чем-нибудь
      hơn hai giờ
    • нет ли чего-нибудь почитать?
      có cái gì để đọc không? có sách báo gì để đọc không?
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)