чти́во
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- tài liệu đọc, sách báo, vật đọc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чти́во | чти́ва |
| Sinh cách | чти́ва | чти́в |
| Tặng cách | чти́ву | чти́вам |
| Đối cách | чти́во | чти́ва |
| Công cụ cách | чти́вом | чти́вами |
| Giới cách | чти́ве | чти́вах |