чле́нный членный

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc về thành viên, thuộc về khớpattributive

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchчле́нныйчле́нноечле́ннаячле́нные
Sinh cáchчле́нногочле́нногочле́ннойчле́нных
Tặng cáchчле́нномучле́нномучле́ннойчле́нным
Đối cáchчле́нный, чле́нногочле́нноечле́ннуючле́нные, чле́нных
Công cụ cáchчле́ннымчле́ннымчле́нной, чле́нноючле́нными
Giới cáchчле́нномчле́нномчле́ннойчле́нных
Dạng ngắnчле́ненчле́нночле́нначле́нны