чи́тчик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người đọc, người đọc diễn cảm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чи́тчик | чи́тчики |
| Sinh cách | чи́тчика | чи́тчиков |
| Tặng cách | чи́тчику | чи́тчикам |
| Đối cách | чи́тчика | чи́тчиков |
| Công cụ cách | чи́тчиком | чи́тчиками |
| Giới cách | чи́тчике | чи́тчиках |